𪿗nề — xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)
U+2AFD7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪿗 (nề, “xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 尼 (âm Hán Việt “ni”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nề
- Nghĩa tiếng Việt
- xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.