𠝖tách — đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm; có âm thanh nhỏ như vật giòn nứt ra
U+20756
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠝖 (tách, “đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm; có âm thanh nhỏ như vật giòn nứt ra”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 昔 (âm Nôm “thách”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tách
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm; có âm thanh nhỏ như vật giòn nứt ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.