㳻tách — làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể
U+3CFB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 㳻 (tách, “làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 昔 (âm Nôm “thách”) biểu âm.
昔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 昔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tách
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.