昔thách — đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng
U+6614
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱龷日. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thách · tích
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.