㖑nhái — bắt chước
U+3591
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 㖑 (nhái, “bắt chước”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 戒 (âm Nôm “dái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhái · nhại
- Nghĩa tiếng Việt
- bắt chước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.