𠳝bựa — vật còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn, kết dính vào nơi nào nó
U+20CDD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口否. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bựa
- Nghĩa tiếng Việt
- vật còn sót lại của cái gì, trở thành lớp chất bẩn, kết dính vào nơi nào nó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.