哩ré — nói voi kêu; nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào
U+54E9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 哩 (ré, “nói voi kêu; nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 里 (âm Hán Việt “lí”) biểu âm.
里 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 里聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ré · rẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- nói voi kêu; nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.