哭khóc
U+54ED
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 哭 (khóc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (dạng viết 犬) (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 吅 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
吅 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 獄省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khốc
- Âm Nôm
- khóc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.