唋dứ — dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt; dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng
U+550B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口余. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dứ · nhử
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt; dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.