卿khanh — từ mà hoàng đế (vua) dùng để gọi thuộc cấp (quan lại các cấp) hay dân chúng
U+537F
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 卿 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𠂎 và ⑤ và 卩.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卩 TIẾT — đốt; ấn tín · #26
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khanh
- Âm Nôm
- khanh · khành
- Nghĩa tiếng Việt
- từ mà hoàng đế (vua) dùng để gọi thuộc cấp (quan lại các cấp) hay dân chúng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.