𠳨hỏi — nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời
U+20CE8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠳨 (hỏi, “nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hỏi · mòi · mõm · mọi · mỏi · mối
- Nghĩa tiếng Việt
- nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.