𠴏màng — lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt
U+20D0F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠴏 (màng, “lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 芒 (âm Hán Việt “mang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- màng
- Nghĩa tiếng Việt
- lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng; dử che lòng đen, khi đau mắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.