㓭hớt — xúc những vật nổi trên mặt một chất lỏng; xén cắt những phần không cần để bỏ đi
U+34ED
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰曷刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hớt
- Nghĩa tiếng Việt
- xúc những vật nổi trên mặt một chất lỏng; xén cắt những phần không cần để bỏ đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.