哳chít — phát ra tiếng dài và to; kéo một hơi dài thuốc lào
U+54F3
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 哳 (chít, “phát ra tiếng dài và to; kéo một hơi dài thuốc lào”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 折 (âm Nôm “chét”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chít · rít · xịt
- Nghĩa tiếng Việt
- phát ra tiếng dài và to; kéo một hơi dài thuốc lào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.