𣩂chết — không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác
U+23A42
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣩂 (chết, “không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác”) là chữ hình thanh: 死 biểu nghĩa, chữ 折 (âm Nôm “chét”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chết · giết
- Nghĩa tiếng Việt
- không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.