𣩁chết — không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác
U+23A41
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱死折. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chết
- Nghĩa tiếng Việt
- không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.