𠊡vững — chắc chắn, không lay chuyển được; bền chắc, yên
U+202A1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻羌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vững · vửng
- Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, không lay chuyển được; bền chắc, yên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.