羌gừng — loài cây đơn tử diệp, thân ngầm có nhiều nhánh, vị cay, dùng làm thuốc hay gia vị
U+7F8C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 羌 (gừng, “loài cây đơn tử diệp, thân ngầm có nhiều nhánh, vị cay, dùng làm thuốc hay gia vị”) là chữ hình thanh: bộ ẤT 乙 (dạng viết 乚) (can Ất; nét cong) biểu nghĩa, chữ 羊 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
羊 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 羊亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gừng · khương
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây đơn tử diệp, thân ngầm có nhiều nhánh, vị cay, dùng làm thuốc hay gia vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.