㑫nộm — món đồ ăn gồm rau luộc, đu đủ sống thái nhỏ... trộn với vừng, lạc... có thêm chanh hoặc giấm và ớt
U+346B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㑫 (nộm, “món đồ ăn gồm rau luộc, đu đủ sống thái nhỏ... trộn với vừng, lạc... có thêm chanh hoặc giấm và ớt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 念 (âm Nôm “niềm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nộm
- Nghĩa tiếng Việt
- món đồ ăn gồm rau luộc, đu đủ sống thái nhỏ... trộn với vừng, lạc... có thêm chanh hoặc giấm và ớt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.