唸nếm — ăn hay uống thử một tí để biết được vị thế nào; biết qua, trải qua bước đầu (điều cho là không hay)
U+5538
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 唸 (nếm, “ăn hay uống thử một tí để biết được vị thế nào; biết qua, trải qua bước đầu (điều cho là không hay)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 念 (âm Nôm “niềm”) biểu âm.
念 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 念聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nếm · nắm
- Nghĩa tiếng Việt
- ăn hay uống thử một tí để biết được vị thế nào; biết qua, trải qua bước đầu (điều cho là không hay)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.