𠉱phường — khu, xóm của những người cùng nghề (cũ); tổ chức nghề nghiệp của những người cùng làm một nghề (cũ)
U+20271
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻房. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phường
- Nghĩa tiếng Việt
- khu, xóm của những người cùng nghề (cũ); tổ chức nghề nghiệp của những người cùng làm một nghề (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.