倣phỏng — tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ
U+5023
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 倣 (phỏng, “tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 放 (âm Hán Việt “phóng”) biểu âm.
放 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 放聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phỏng · phỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ— Wiktionary tiếng Việt