倔quặt — bẻ gập theo hướng ngược với bình thường; rẽ sang hướng khác
U+5014
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 倔 (quặt, “bẻ gập theo hướng ngược với bình thường; rẽ sang hướng khác”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 屈 (âm Nôm “khuất”) biểu âm.
屈 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 屈聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quặt
- Nghĩa tiếng Việt
- bẻ gập theo hướng ngược với bình thường; rẽ sang hướng khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.