𫡮mây — đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời
U+2B86E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𫡮 (mây, “đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời”) là chữ hình thanh: bộ ẤT 乙 (can Ất; nét cong) biểu nghĩa, chữ 迷 (âm Hán Việt “mê”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mây
- Nghĩa tiếng Việt
- đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.