𩄲mây — đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời
U+29132
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩄲 (mây, “đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời”) là chữ hình thanh: bộ VŨ (MƯA) 雨 (mưa) biểu nghĩa, chữ 迷 (âm Hán Việt “mê”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 雨 VŨ (MƯA) — mưa · #173
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mây
- Nghĩa tiếng Việt
- đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
花唭玉説端莊 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧
Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da
— Truyện Kiều · Wiktionary