𠗣lún — sụt xuống; chịu kém
U+205E3
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𠗣 (lún, “sụt xuống; chịu kém”) là chữ hình thanh: bộ BĂNG 冫 (nước đá) biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冫 BĂNG — nước đá · #15
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lún
- Nghĩa tiếng Việt
- sụt xuống; chịu kém— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.