𫄉lụa — hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn; lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở
U+2B109
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糸路. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lụa
- Nghĩa tiếng Việt
- hàng dệt bằng tơ, mỏng, mịn; lớp lá chuối non hay bẹ cau non chưa nở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.