𤻭ngứa — có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi
U+24EED
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𤻭 (ngứa, “có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 語 (âm Hán Việt “ngữ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngứa
- Nghĩa tiếng Việt
- có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.