𠑕ngửa — phơi mặt lên trên, trái với sấp
U+20455
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠑕 (ngửa, “phơi mặt lên trên, trái với sấp”) là chữ hình thanh: 仰 biểu nghĩa, chữ 語 (âm Hán Việt “ngữ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngửa
- Nghĩa tiếng Việt
- phơi mặt lên trên, trái với sấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.