𥽎hèm — bã rượu; tên kiêng kị do tôn kính, thờ cúng thần linh
U+25F4E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥽎 (hèm, “bã rượu; tên kiêng kị do tôn kính, thờ cúng thần linh”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 嫌 (âm Nôm “hèm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hèm
- Nghĩa tiếng Việt
- bã rượu; tên kiêng kị do tôn kính, thờ cúng thần linh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.