穩ỉn — từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ khi đòi ăn
U+7A69
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 穩 (ỉn, “từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ khi đòi ăn”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 㥯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
㥯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㥯聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ỉn · ủn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ khi đòi ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.