越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “ỉn”

2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

稳U+7A33

ỉn

Chưa có bộ thủ