𨅥
Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/6.
𨅮
đua
𨅰
chững
𨅷
dọi
𨅸
đứng
𨅹
trèo
𨅺
chổm
𨅻
khèo
𨅼
láy
𨅽
lòn
𨅾
sụm
𨅿
vượt
𨆀
Chưa rõ âm
𫏠
Chưa rõ âm
𫏢
chóng
𬧒
Chưa rõ âm
𲄆
Chưa rõ âm
𲄇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬧖
dạo
𨊋
mẩy
𨊌
lăn
轎
kiệu
Chưa rõ âm
辭
từ
𨐷
chát
𨐸
đắng
Chưa rõ âm
𫑽
Chưa rõ âm
𲆻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫒅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
鏓
Chưa rõ âm
鏗
keng
鏟
san
鏡
kẻng
鏢
tiu
𨫑
Chưa rõ âm
𨫪
han
𨫵
cuốc
𨬈
mạ
𨬉
duì
𨬊
giáo
𨬋
miểng
𬬃
gấm
𰽅
Chưa rõ âm
鐄
vàng
關
quan
𲈳
cửa
𲈴
cửa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
難
nan
𩀳
sống
霪
dầm
𩅀
chớp
𩅗
Chưa rõ âm
𩅘
tóc
𩅙
sẩm
𩅚
dồi
𩅛
bùng
𩅜
ráng
𬰉
lui
𲊇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
靡
mị
鞵
Chưa rõ âm
鞸
Chưa rõ âm
韜
Chưa rõ âm
韻
vần
願
nguyền
顙
tảng
顛
điên
類
loại
𩘣
tố
𩘨
dông
𩘩
thói
𩘪
giông
𩘫
hẩy
𩘬
thói
𫗀
Chưa rõ âm
𫗁
thói
𫗂
thói
𣋰
bão
Chưa rõ âm
𩞝
mềm
𩠱
chui
𫗹
chỏm
𬳚
Chưa rõ âm
𬳤
Chưa rõ âm
騙
Chưa rõ âm
𩤚
Chưa rõ âm
𫘑
mở
𲋺