願nguyền — rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn; như nguyện
U+9858
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 願 (nguyền, “rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn; như nguyện”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 原 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
原 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 原聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nguyền · nguyện
- Nghĩa tiếng Việt
- rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn; như nguyện— Wiktionary tiếng Việt