𨊋mẩy — thân thể
U+2828B
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𨊋 (mẩy, “thân thể”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẩy
- Nghĩa tiếng Việt
- thân thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.