鏟san
U+93DF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鏟 (san, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 産 (âm Nôm “sản”) biểu âm.
産 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 產聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- sạn · sản
- Âm Nôm
- san · sám · sán · sản · xẻng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.