靡mị
U+9761
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 靡 (mị, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHI 非 (dạng viết 麻) (không phải) biểu nghĩa, chữ 非 (âm Nôm “phay”) biểu âm.
非 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 非聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 非 PHI — không phải · #175
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mị
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.