辭từ — chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian
U+8FAD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 辭 (từ, “chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 𤔔 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𤔔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𤔔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- từ
- Nghĩa tiếng Việt
- chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian— Wiktionary tiếng Việt