類loại — bỏ bớt
U+985E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 類 (loại, “bỏ bớt”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 类 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
类 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 頪聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- loại
- Nghĩa tiếng Việt
- bỏ bớt— Wiktionary tiếng Việt