𫄋the — đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài; mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi
U+2B10B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糸詩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- the
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dệt bằng sợi thưa, thường dùng để may áo dài; mùi hăng hăng và thơm ở vỏ cam, vỏ quít, vỏ bưởi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.