𣋽sớm — kịp thời, không trễ; vào lúc đầu của buổi sáng
U+232FD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣋽 (sớm, “kịp thời, không trễ; vào lúc đầu của buổi sáng”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 劍 (âm Hán Việt “kiếm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sớm
- Nghĩa tiếng Việt
- kịp thời, không trễ; vào lúc đầu của buổi sáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.