𡃍chém — ghê tởm và đáng sợ; đáo để
U+210CD
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡃍 (chém, “ghê tởm và đáng sợ; đáo để”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 劍 (âm Hán Việt “kiếm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chém · gớm
- Nghĩa tiếng Việt
- ghê tởm và đáng sợ; đáo để— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.