劍kiếm — làm cách nào đó cho có được; tìm
U+528D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 劍 (kiếm, “làm cách nào đó cho có được; tìm”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 僉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
僉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 僉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- kiếm
- Âm Nôm
- kiếm · chém · ghém · gươm · gớm · kém · sớm
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cách nào đó cho có được; tìm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.