歛kém — cầu vồng; lấn vào phần khác
U+6B5B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 歛 (kém, “cầu vồng; lấn vào phần khác”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 僉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
僉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 僉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kém · liễm · lẹm · sớm
- Nghĩa tiếng Việt
- cầu vồng; lấn vào phần khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑
Làn thu thuỷ thấp xuân sơn Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary