𢥈lo — cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại
U+22948
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢥈 (lo, “cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 盧 (âm Nôm “lo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lự
- Âm Nôm
- lo · lơ · lưa · lừa
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.