矑lừ — nhìn lặng lẽ, không chớp mắt để tỏ ý không bằng lòng
U+77D1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 矑 (lừ, “nhìn lặng lẽ, không chớp mắt để tỏ ý không bằng lòng”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 盧 (âm Nôm “lo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lừ · lư · lờ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn lặng lẽ, không chớp mắt để tỏ ý không bằng lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.