曥trưa — khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất
U+66E5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 曥 (trưa, “khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 盧 (âm Nôm “lo”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trưa · lơ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.