𩸴trê — cá trê nói tắt
U+29E34
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩸴 (trê, “cá trê nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 知 (âm Hán Việt “tri”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trê
- Nghĩa tiếng Việt
- cá trê nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.