𢯙chẻ — tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi
U+22BD9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢯙 (chẻ, “tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 知 (âm Hán Việt “tri”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chẻ · tria · trơ
- Nghĩa tiếng Việt
- tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.