蠅nhặng — loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn
U+8805
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蠅 (nhặng, “loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 黽 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
黽 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 黽聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhặng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn— Wiktionary tiếng Việt